Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Chích mày cong

Radde's Warbler

Phylloscopus schwarzi

Ít quan ngại12.5–13.5 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Dài 12.5–13.5 cm. Ghi nhận từ tháng 10–tháng 5; lên tới 2100 m.

Đặc điểm

Nhận dạng
Thân hình mập mạp (12.5–13.5 cm), đầu to bè, mỏ dày gốc nhạt màu, chân to khỏe. Thân trên nâu ô-liu ấm, sọc mày dài rộng, lông bao tai lốm đốm, thân dưới trắng rửa hung ở ngực/sườn, bao dưới đuôi hung quế.
Nhận dạng
Kích thước trung bình mập mạp với đầu to bè (dốc trán nhìn nghiêng), chân khỏe và mỏ tương đối dày. Mỏ có gốc hàm dưới nhợt nhạt. Có sọc mày dài, rộng (không rõ nét như ở Chích họng vàng), lông bao tai có đốm nâu và sọc mắt sẫm màu. Thân trên nâu ô-liu ấm với cánh sáng hơn lưng; thân dưới màu trắng với sắc hung ở ngực và sườn; lông bao dưới đuôi màu hung vàng quế.
Đặc tính
Rất lẩn lút và thường ẩn mình trong thảm thực vật rậm rạp, thường được phát hiện qua tiếng kêu.

Tiếng kêu

Tiếng gọi 'thek' hoặc 'tec' mềm mại hơi nghẹt mũi; bài hót gồm chuỗi âm líu ngắn đanh to cùng tràng rung nhanh.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes483 loài
Họ
Chích láPhylloscopidae26 loài
Chi
Phylloscopus26 loài
Loài
Chích mày congPhylloscopus schwarzi

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Đông Bắc
  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Trú đông không phổ biến ở Đông Bắc, Bắc-Trung-Nam Trung Bộ và Nam Bộ; tầng cây bụi, thảm cỏ rậm rạp.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Cùng chi Phylloscopus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

Liên kết