Chích đớp ruồi đuôi xám
Alström's Warbler
Phylloscopus soror
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Di trú từ tháng 9–tháng 4. Lên đến 1500 m trong rừng lá rộng thường xanh, cũng như rừng ngập mặn khi di cư.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước 11–12 cm, đỉnh đầu xám xỉn, đuôi ngắn, mỏ to. Sọc bên đỉnh đầu xám đen nhạt kéo dài tới trán, vành mắt vàng xỉn, thân trên xanh lục xám, thân dưới vàng nhạt, đuôi ngoài ít trắng.
- Nhận dạng
- Chích lá cỡ trung bình với đỉnh đầu màu xám xỉn, mỏ to hơn và đuôi ngắn hơn các loài cùng giống. Có sọc bên đỉnh đầu màu xám đen nhạt vươn dài ra trước trán, sọc mắt màu vàng xám nhạt, vòng mắt màu vàng xỉn, thân trên màu xanh lục-xám với vệt cánh mờ nhạt và thân dưới màu vàng nhạt. Đuôi có màu trắng giới hạn trên hai lông đuôi ngoài cùng.
- Đặc tính
- Lên đến 1500 m trong rừng lá rộng thường xanh, cũng như rừng ngập mặn khi di cư. Kiếm ăn chủ yếu ở tầng dưới, bắt mồi bằng những chuyến bay ngắn.
Rất giống Chích Bianchi (chú ý độ cao), khác ở hoa văn đầu và sọc bên đỉnh đầu màu đen chạm gần mỏ hơn.
Tiếng kêu
Tiếng gọi cao vút đanh gọn 'tsi-dit' hoặc 'tsrit'; bài hót mở đầu bằng âm 'chip' theo sau bởi 2–5 nốt huýt luyến cao.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Chích láPhylloscopidae26 loài
- Chi
- Phylloscopus26 loài
- Loài
- Chích đớp ruồi đuôi xámPhylloscopus soror
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Trú đông không phổ biến tại Trung Bộ và Nam Bộ (tới 1500 m); rừng thường xanh, dừng chân ở rừng ngập mặn khi di cư.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Phylloscopus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
























