Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Chích đuôi xám

Blyth's Leaf-warbler

Phylloscopus reguloides

Ít quan ngại10.5–12 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Bốn phân loài, trong đó có một phân loài (ticehursti) xuất hiện trong khu vực. Rừng thường xanh lá rộng ở độ cao 1500–2700 m trong mùa sinh sản, xuống dưới 1500 m vào mùa đông.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 10.5–12 cm, hay vẫy luân phiên từng cánh. Sọc mày vàng nhạt, sọc giữa đỉnh đầu rõ, sọc bên ô-liu đậm; thân trên xanh lục ô-liu có 2 vạch cánh vàng rộng; thân dưới trắng vàng. Kiếm ăn ở tầng giữa; khi bị kích động, hãy chú ý thói quen đặc trưng là vẫy cánh luân phiên chậm rãi. Chim trưởng thành có sọc mày màu vàng nhạt, sọc giữa đỉnh đầu rõ rệt, sọc bên đỉnh đầu màu ô-liu sẫm và sọc mắt rộng; thân trên màu xanh lục-ô-liu với hai thanh cánh rộng màu vàng, thân dưới màu trắng vàng, với màu trắng hạn chế ở các lông đuôi ngoài. Chim non tương tự chim trưởng thành nhưng có đỉnh đầu màu nâu hơn, thân trên xỉn màu hơn và chỉ có sọc giữa đỉnh đầu mờ nhạt. Phân biệt với Chích Claudia, Chích Hartert và Chích đuôi trắng nhờ giảm màu vàng trên đầu và thân dưới, và thường có ít màu trắng hơn ở đuôi ngoài.
Sinh sản & đặc tính
Rừng thường xanh lá rộng ở độ cao 1500–2700 m trong mùa sinh sản, xuống dưới 1500 m vào mùa đông. Chim non tương tự chim trưởng thành nhưng có đỉnh đầu màu nâu hơn, thân trên xỉn màu hơn và chỉ có sọc giữa đỉnh đầu mờ nhạt. Kiếm ăn ở tầng giữa; khi bị kích động, hãy chú ý thói quen đặc trưng là vẫy cánh luân phiên chậm rãi.

Tiếng kêu

Tiếng gọi lặp lại 2 âm tiết 'pit-che-a' hoặc 3 âm tiết 'pit-chew-a'; bài hót phát triển từ tiếng gọi.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes483 loài
Họ
Chích láPhylloscopidae26 loài
Chi
Phylloscopus26 loài
Loài
Chích đuôi xámPhylloscopus reguloides

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Trung Bộ

Định cư phổ biến tại Tây Bắc, Nam Trung Bộ (1500–2700 m vào mùa sinh sản, xuống thấp vào mùa đông).

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Cùng chi Phylloscopus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

Liên kết