Yến đuôi cứng họng trắng Himalaya
Himalayan Needletail
Hirundapus caudacutus
Ít quan ngại19–20 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Tây Bắc và Đông Bắc Bộ; di cư qua các đỉnh núi cao và thung lũng lộng gió.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Trán và họng trắng tinh khôi; lưng màu xám bạc khói; mảng chữ U trắng tuyền dưới đuôi sáng chói khi bay lượn. Trán trắng tinh, họng trắng muốt tương phản với ngực và bụng màu nâu đen bóng; lưng giữa màu trắng khói xám nhạt; dưới gốc đuôi có mảng hình chữ U màu trắng tuyền sáng chói. Cuống lông đuôi có gai nhọn chìa ra.
Tiếng kêu
Thường im lặng khi bay lướt tốc độ cao; tiếng rít gió xé không khí đanh gọn.
Phân loại
- Bộ
- YếnApodiformes11 loài
- Họ
- YếnApodidae10 loài
- Chi
- Hirundapus4 loài
- Loài
- Yến đuôi cứng họng trắng HimalayaHirundapus caudacutus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Tây Bắc và Đông Bắc Bộ; di cư qua các đỉnh núi cao và thung lũng lộng gió.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Hirundapus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


