Yến đuôi cứng họng trắng Himalaya
Himalayan Needletail
Hirundapus caudacutus
Ít quan ngại19–20 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Tây Bắc và Đông Bắc Bộ; di cư qua các đỉnh núi cao và thung lũng lộng gió.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Trán và họng trắng tinh khôi; lưng màu xám bạc khói; mảng chữ U trắng tuyền dưới đuôi sáng chói khi bay lượn. Trán trắng tinh, họng trắng muốt tương phản với ngực và bụng màu nâu đen bóng; lưng giữa màu trắng khói xám nhạt; dưới gốc đuôi có mảng hình chữ U màu trắng tuyền sáng chói. Cuống lông đuôi có gai nhọn chìa ra.
Tiếng kêu
Thường im lặng khi bay lướt tốc độ cao; tiếng rít gió xé không khí đanh gọn.
Phân loại
- Bộ
- YếnApodiformes11 loài
- Họ
- YếnApodidae10 loài
- Chi
- Hirundapus4 loài
- Loài
- Yến đuôi cứng họng trắng HimalayaHirundapus caudacutus
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Tây Bắc và Đông Bắc Bộ; di cư qua các đỉnh núi cao và thung lũng lộng gió.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.


