Yến đuôi cứng đuôi vuông
Brown-backed Needletail
Hirundapus giganteus
Ít quan ngại21–24,5 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư không phổ biến (toàn quốc). Chiều dài 21–24,5 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 21–24,5 cm; kích thước lớn; lưng màu nâu tương phản với thân đen ánh thép, mảng trắng chữ U dưới đuôi rõ nét. Thân trên màu đen bóng với lưng giữa màu nâu nhạt; họng màu nâu xám xỉn nhạt hơn thân dưới màu tối; dưới đuôi có mảng màu trắng tuyền hình móng ngựa rõ rệt.
Dễ nhầm với
Lưng màu nâu (không phải màu bạc hay trắng khói) là đặc điểm phân biệt quan trọng.
Tiếng kêu
Tiếng huýt the thé nhanh rộn rã khi bay đàn săn mồi trên mặt nước lúc chiều tà.
Phân loại
- Bộ
- YếnApodiformes11 loài
- Họ
- YếnApodidae10 loài
- Chi
- Hirundapus4 loài
- Loài
- Yến đuôi cứng đuôi vuôngHirundapus giganteus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Rừng nhiệt đới vùng đất thấp, hồ nước và thung lũng sông lớn trên toàn quốc.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Hirundapus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


