Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Trảu ngực nâu

Blue-tailed Bee-eater

Merops philippinus

Ít quan ngại28–30 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Sinh sản khá phổ biến (Nam Trung Bộ, Nam Bộ), di cư và sinh sản mùa hè (Bắc & Trung Trung Bộ, Đông Bắc Bộ). Dài 28–30 cm (thêm đuôi 7,5 cm).

Đặc điểm

Nhận dạng
Cổ họng màu nâu hạt dẻ với cằm vàng; hông và đuôi màu xanh lam biếc; thân xanh lục ánh đồng; đuôi có hai sợi dài. Dài 28–30 cm (thêm đuôi 7,5 cm). Đỉnh đầu và lưng màu xanh lục ánh đồng; sọc mắt đen viền xanh lam bên dưới; cằm vàng, cổ họng và ngực trên màu nâu hạt dẻ hung; hông và đuôi màu xanh lam biếc với hai sợi lông đuôi giữa dài thon nhọn.
Sinh sản & đặc tính
Sinh sản khá phổ biến (Nam Trung Bộ, Nam Bộ), di cư và sinh sản mùa hè (Bắc & Trung Trung Bộ, Đông Bắc Bộ).

Tiếng kêu

Tiếng kêu vang xa rộn ràng 'krip-krip-krip' hoặc 'prr-eep'.

Phân loại

Bộ
SảCoraciiformes19 loài
Họ
TrảuMeropidae5 loài
Chi
Merops4 loài
Loài
Trảu ngực nâuMerops philippinus

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Khắp các vùng đất ngập nước, bãi sông và đồng lúa trên cả nước.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết