Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Trảu họng xanh

Blue-throated Bee-eater

Merops viridis

Ít quan ngại21–23,5 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Định cư không phổ biến (Nam Trung Bộ, Nam Bộ), sinh sản mùa hè (Bắc & Trung Trung Bộ), di cư (Đông Bắc Bộ). Dài 21–23,5 cm (thêm đuôi dài 9 cm).

Đặc điểm

Nhận dạng
Đỉnh đầu và gáy màu nâu hạt dẻ đậm; cổ họng màu xanh lam biếc sáng chói; hai lông đuôi giữa dài nhọn. Dài 21–23,5 cm (thêm đuôi dài 9 cm). Đỉnh đầu, gáy và lưng trên màu nâu hạt dẻ sẫm bóng; cổ họng màu xanh lam biếc tươi sáng; ngực và bụng màu xanh lục nhạt; hông và đuôi màu xanh lam sáng với hai sợi đuôi giữa dài vượt trội.
Sinh sản & đặc tính
Định cư không phổ biến (Nam Trung Bộ, Nam Bộ), sinh sản mùa hè (Bắc & Trung Trung Bộ), di cư (Đông Bắc Bộ).

Tiếng kêu

Tiếng kêu lảnh lót rộn rã 'kri-kri-kri' hoặc 'prip-prip'.

Phân loại

Bộ
SảCoraciiformes19 loài
Họ
TrảuMeropidae5 loài
Chi
Merops4 loài
Loài
Trảu họng xanhMerops viridis

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Vùng ven biển, rừng ngập mặn và đồng bằng từ miền Trung đến Nam Bộ.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết