Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Gõ kiến nhỏ hông đỏ

Chinese Great Spotted Woodpecker

Dendrocopos major

Ít quan ngại20-24 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist

Tổng quan

Định cư hiếm ở W & Đông Bắc Bộ, chim trú đông cục bộ ở Đông Bắc Bộ. Hai phân loài, trong đó một phân loài (cabanisi) xuất hiện trong vùng.

Đặc điểm

Nhận dạng
Cỡ trung bình (20-24 cm); lưng đen với mảng trắng lớn hình bầu dục ở vai; bụng trắng nâu nhạt không sọc; dưới đuôi đỏ tươi. Trống có vệt đỏ sau gáy; mái đầu đen hoàn toàn.
Nhận dạng
Chim gõ kiến cỡ trung bình với phần thân dưới màu nâu xỉn trơn và lông bao dưới đuôi màu đỏ tươi; phần trên thân màu đen với mảng vai màu trắng lớn, các lông bay sơ cấp có vằn trắng. Chim mái hoàn toàn đen ở đỉnh đầu và gáy. Chim non thường có đốm ở hai bên sườn, thân dưới màu nâu xỉn hơn.
Đực–cái
Chim trống có mảng đỏ ở gáy. Chim mái hoàn toàn đen ở đỉnh đầu và gáy.
Sinh sản & đặc tính
Sinh sản ở rừng lá rộng thường xanh ở 1000-2750 m (đôi khi thấp hơn vào mùa đông). Chim non thường có đốm ở hai bên sườn, thân dưới màu nâu xỉn hơn.

Tiếng kêu

Tiếng 'kik' lớn sắc bén; tiếng 'kix' báo động; hồi gõ cây dồn dập kéo dài 1-2 giây.

Phân loại

Bộ
Gõ kiếnPiciformes43 loài
Họ
Gõ kiếnPicidae29 loài
Chi
Dendrocopos6 loài
Loài
Gõ kiến nhỏ hông đỏDendrocopos major

Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc

Rừng lá rộng thường xanh vùng núi từ 1000 đến 2750 m (mùa đông xuống thấp hơn).

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết