Gõ kiến nhỏ đốm ngực
Freckle-breasted Woodpecker
Dendrocopos analis
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư không phổ biến ở Nam Trung Bộ, Nam Bộ. Hai phân loài, trong đó 1 phân loài (longipennis) xuất hiện trong vùng.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Cỡ nhỏ (16-18 cm); lưng vằn đen trắng; trán má trắng; sọc má kéo dài xuống ức; ngực có nhiều đốm chấm đen li ti, dưới đuôi hồng. Trống đỉnh đầu đỏ; mái đỉnh đầu đen.
- Nhận dạng
- Chim gõ kiến nhỏ với trán và má màu trắng, dải sọc ria mép màu đen kéo dài đến cổ và phần ức trên. Lưng và cánh có vằn đen trắng đậm. Thân dưới có vệt sọc dày đặc trở thành các vằn mờ hơn ở phần thân dưới còn lại. Chim trống có mào và đỉnh đầu màu đỏ hoàn toàn.
- Đực–cái
- Chim trống có mào và đỉnh đầu màu đỏ hoàn toàn. Chim mái có toàn bộ đỉnh đầu màu đen.
- Sinh sản & đặc tính
- Chim non xỉn màu hơn ở trên và dưới thân, chỉ có một vùng nhỏ màu hồng (không phải đỏ) ở lông bao dưới đuôi; cả hai giới đều có một số màu đỏ ở giữa đỉnh đầu.
Tiếng kêu
Tiếng 'tsik' yếu đơn lẻ hoặc thành chuỗi; tiếng lách cách 'pit' kết thúc bằng 'kik-i-derr'; hồi gõ yếu ngắn 1-2 giây tăng tốc nhẹ rồi tắt.
Phân loại
- Bộ
- Gõ kiếnPiciformes39 loài
- Họ
- Gõ kiếnPicidae28 loài
- Chi
- Dendrocopos5 loài
- Loài
- Gõ kiến nhỏ đốm ngựcDendrocopos analis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Rừng thứ sinh mở, vườn cây, đồn điền, cây bụi ven biển và rừng ngập mặn dưới 600 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Dendrocopos — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.



