Yến mào
Crested Treeswift
Hemiprocne coronata
Ít quan ngại23–25 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư không phổ biến (Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 23–25 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 23–25 cm; có mào lông dựng đứng trên đầu; đuôi chẻ kéo dài; đực có má hung đỏ, cái má xám viền sọc trắng.
- Đực–cái
- ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG: Loài yến duy nhất trong khu vực có mào lông dựng đứng trên đầu, thân hình thon dài, đuôi chẻ rất sâu hình cái kéo. Thân màu xám tro nhạt, cánh dài màu xanh đen bóng; chim đực có má và tai màu hung đỏ/hạt dẻ sáng; chim cái có mặt màu xám xanh viền sọc ria mép trắng mảnh.
Dễ nhầm với
Mào đầu dựng đứng và dáng đậu thẳng trên cành cây khô là độc nhất vô nhị.
Tiếng kêu
Tiếng kêu lanh lảnh đanh gọn 'kip-kip-chwip' khi bay lượn săn mồi trên không.
Ghi chú nhận dạng qua tiếng
Tiếng huýt lảnh lót 'kip-kip-kip' khi bay lượn.
Phân loại
- Bộ
- YếnApodiformes11 loài
- Họ
- Yến màoHemiprocnidae
- Chi
- Hemiprocne
- Loài
- Yến màoHemiprocne coronata
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Rừng rụng lá, rừng khộp và vùng rừng thưa đất thấp ở Tây Nguyên và Nam Bộ.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.