Vẹt Alexandrine
Alexandrine Parakeet
Psittacula eupatria
Chưa đánh giá50-62 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư không phổ biến ở Nam Trung Bộ, Nam Bộ. Năm phân loài, trong đó một phân loài (siamensis) xuất hiện trong vùng.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước rất lớn (50-62 cm); thân xanh lục đậm; mỏ to màu đỏ tươi; vai có mảng màu đỏ hạt dẻ lớn nổi bật. Trống có vòng cổ đen viền hồng sau gáy; mái không có vòng cổ đen.
- Nhận dạng
- Chim vẹt lớn màu xanh lá cây với mỏ lớn màu đỏ và mảng vai màu đỏ. Chim trống có cằm màu đen kéo dài tạo thành dải vòng cổ hẹp, chuyển sang màu hồng đậm ở phía sau gáy. Chim mái thiếu dải cổ đen, có mảng vai nhỏ hơn và đuôi ngắn hơn. Chim non như chim mái nhưng xỉn màu hơn, với đuôi ngắn hơn và mảng vai nhỏ hơn.
Tiếng kêu
Tiếng thét lớn vang dội 'mrrieew', 'kee-ah' đanh và tiếng 'g'raak...' vang rền.
Phân loại
- Bộ
- VẹtPsittaciformes5 loài
- Họ
- VẹtPsittacidae5 loài
- Chi
- Psittacula4 loài
- Loài
- Vẹt AlexandrinePsittacula eupatria
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnChưa đánh giá
Chưa được IUCN đánh giá.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Rừng rụng lá hỗn hợp và vùng rừng đất thấp dưới 800 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Psittacula — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


