Trích cồ, Xít
Indochinese Swamphen
Porphyrio madagascariensis
Chưa đánh giá38–50 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư phổ biến cục bộ (Đông Bắc Bộ, Bắc, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 38–50 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 38–50 cm; khổng lồ; thân màu xanh lam tím ánh ngọc bích rực rỡ, mỏ và mảng sừng trán đỏ tươi, dưới đuôi trắng tinh, chân đỏ. Mỏ to dày và mảng sừng trán hình tam giác lớn màu đỏ tươi chói lọi; đầu và cổ màu xám xanh ngọc/xanh lam sáng; lưng, vai và cánh màu xanh ngọc bích ánh kim; ngực và bụng màu xanh tím thẫm; lông bao dưới đuôi màu trắng tinh khôi; chân dài to màu đỏ thắm. Chim non xỉn màu hơn với mỏ và mảng trán màu nâu xám.
Dễ nhầm với
Kích thước to lớn và bộ lông màu xanh lam tím óng ánh kết hợp mỏ trán đỏ tươi là độc nhất.
Tiếng kêu
Tiếng kêu khàn đục vang dội 'quack-graak' hoặc tiếng kèn kẹt đanh chói tai.
Phân loại
- Bộ
- Sếu / Gà nướcGruiformes20 loài
- Họ
- Gà nước / Cuốc / XítRallidae16 loài
- Chi
- Porphyrio
- Loài
- Trích cồ, XítPorphyrio madagascariensis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnChưa đánh giá
Chưa được IUCN đánh giá.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Đầm lầy nước ngọt, hồ sen, bãi lau sậy lớn đồng bằng khắp cả nước.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.