Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Trĩ sao

Crested Argus

Rheinardia ocellata

Cực kỳ nguy cấp190–235 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Bắc, Trung và Nam Trung Bộ; rừng nguyên sinh đồi núi cao 500–1900 m.

Đặc điểm

Nhận dạng
Đực có đuôi dài khổng lồ vằn chấm sao trắng xám, mào sau gáy màu trắng dựng đứng; da mặt xám xanh. Đực có mào trắng lớn sau gáy, lông đuôi cực dài và rộng, thân màu nâu sẫm lấm tấm hạt trắng xám. Mặt có vùng da trần màu xám xanh. Con cái có mào ngắn hơn, thân màu nâu có vằn, đuôi ngắn hơn nhiều.
Đực–cái
L chim đực 190–235 cm (đuôi 120–173 cm), chim cái 74–75 cm (đuôi 35–43 cm). ID: Đực có mào trắng lớn sau gáy, lông đuôi cực dài và rộng, thân màu nâu sẫm lấm tấm hạt trắng xám. Con cái có mào ngắn hơn, thân màu nâu có vằn, đuôi ngắn hơn nhiều.

Tiếng kêu

Tiếng kêu dội vang rừng sâu 'WOO-KIAW-AU' ngân vang, lặp lại 6–8 lần liên tiếp.

Ghi chú nhận dạng qua tiếng

Tiếng gọi vang rền 'WOO-KIAW-AU', nốt đầu trầm, nốt sau vút cao.

Phân loại

Bộ
Galliformes22 loài
Họ
Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae22 loài
Chi
Rheinardia
Loài
Trĩ saoRheinardia ocellata

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Cực kỳ nguy cấp

Nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên cực kỳ cao.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn
Phụ lục ICấm buôn bán quốc tế vì mục đích thương mại

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Trung Bộ

Bắc, Trung và Nam Trung Bộ; rừng nguyên sinh đồi núi cao 500–1900 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Liên kết