Sẻ thông Trung Quốc
Oriental Greenfinch / Grey-capped Greenfinch
Chloris sinica
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư phổ biến ở các vùng địa phương (Đông Bắc Bộ, Bắc và Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Kích thước 12,5–14 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước 12,5–14 cm. Mỏ hồng nhạt hình nón to; mảng vàng sáng rực rỡ trên cánh và gốc đuôi nổi bật khi bay; đầu xám tro, lưng nâu hạt dẻ, ngực bụng màu hung vàng. Chim cái màu xỉn hơn. Kích thước 12,5–14 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Kích thước trung bình, mỏ hình nón to màu hồng nhạt.
- Chim cái
- Màu nâu xám xỉn hơn, đầu ít xám hơn, mảng vàng ở cánh nhỏ hơn nhưng vẫn rất rõ nét.
- Đực–cái
- Chim trống: Đỉnh đầu và gáy màu xám tro; trán và má màu xanh ô liu vàng; lưng màu nâu hạt dẻ; phao câu màu vàng tươi; mảng cánh màu vàng tươi rất lớn và rực rỡ nổi bật khi bay; ngực và bụng màu nâu hung vàng tươi chuyển dần sang vàng ở bụng dưới; đuôi đen có gốc ngoài màu vàng tươi.
Tiếng kêu
Tiếng hót líu ríu kết thúc bằng âm rít kéo dài 'dzweee-ee'. Tiếng gọi bay là 'dzit-dzit' lách chách.
Phân loại
- Bộ
- Chưa có dữ liệu
- Họ
- Chưa có dữ liệu
- Chi
- Chloris3 loài
- Loài
- Sẻ thông Trung QuốcChloris sinica
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Định cư ven biển miền Bắc, miền Trung và Nam Bộ. Sống ở rừng phi lao ven biển, vườn cây công viên và đồi thông đồng bằng.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Chloris — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

