Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Sẻ bụi đầu đen Nhật Bản

Japanese Stonechat / Amur Stonechat

Saxicola stejnegeri

Chưa đánh giá12.5 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài trú đông phổ biến (toàn quốc) và di cư qua (Đông Bắc Bộ). Chiều dài 12.5 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 12.5 cm. Chim trống có đầu đen, mảng cổ trắng, cánh trắng, hông trắng; ngực màu cam tươi tương phản với bụng dưới và bao dưới đuôi màu trắng tinh khiết.
Đực–cái
Đặc điểm nhận dạng: Chim trống mùa sinh sản có toàn bộ đầu và lưng đen tuyền; mảng trắng lớn ở hai bên cổ; mảng trắng ở cánh và hông trắng; ngực màu hung đỏ cam tươi tương phản với bụng dưới và bao dưới đuôi màu trắng tinh khiết (khác với bụng hung đậm của Sẻ bụi Tây Tạng). Chim mái màu nâu xám sọc đen với hông hung cam và ngực hung cam.
Sinh sản & đặc tính
Đặc điểm nhận dạng: Chim trống mùa sinh sản có toàn bộ đầu và lưng đen tuyền; mảng trắng lớn ở hai bên cổ; mảng trắng ở cánh và hông trắng; ngực màu hung đỏ cam tươi tương phản với bụng dưới và bao dưới đuôi màu trắng tinh khiết (khác với bụng hung đậm của Sẻ bụi Tây Tạng). Loài trú đông phổ biến (toàn quốc) và di cư qua (Đông Bắc Bộ).

Tiếng kêu

Tiếng gọi liên lạc giòn tan “whit”, tiếng báo động lách cách đanh gọn “trac-trac”.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes483 loài
Họ
Đớp ruồi / Oanh / Chích chòeMuscicapidae70 loài
Chi
Saxicola5 loài
Loài
Sẻ bụi đầu đen Nhật BảnSaxicola stejnegeri

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Chưa đánh giá

Chưa được IUCN đánh giá.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Trú đông rất phổ biến trên toàn quốc. Đất nông nghiệp, bờ ruộng, bãi cỏ và đồi cây bụi mở tới 2.000 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết