Rẽ bụng nâu
Curlew Sandpiper
Calidris ferruginea
Sắp nguy cấp18–23 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài di cư qua cảnh và trú đông khá phổ biến (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 18–23 cm, sải cánh 38–46 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 18–23 cm; mỏ dài cong vút xuống, chân dài đen; mông trắng toát khi bay; mùa hè toàn thân dưới màu đỏ hạt dẻ thắm. Chiều dài 18–23 cm, sải cánh 38–46 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Rẽ cỡ trung bình với cổ và chân dài, mỏ đen dài uốn cong cong xuống rõ rệt. Mông màu trắng tinh khôi tương phản tuyệt đối khi bay. Bộ lông mùa đông có thân trên màu xám tro trơn viền trắng, thân dưới màu trắng với ngực phớt xám có sọc mờ.
- Sinh sản & đặc tính
- Mùa sinh sản chim đực và cái toàn bộ đầu, cổ, ngực và bụng chuyển sang màu đỏ hạt dẻ/hung đỏ thắm rực rỡ; lưng có vệt đen và hạt dẻ. Chim non có thân trên màu nâu đen viền trắng và vàng hung. Loài di cư qua cảnh và trú đông khá phổ biến (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ).
Tiếng kêu
Tiếng ríu rít êm tai, mềm mại 'chirrup' phát ra khi bay lượn theo đàn.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes90 loài
- Họ
- Choắt / RẽScolopacidae37 loài
- Chi
- Calidris14 loài
- Loài
- Rẽ bụng nâuCalidris ferruginea
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnSắp nguy cấp
Nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên cao.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Bãi bùn cửa sông ven biển, đầm phá, ruộng muối khắp dải duyên hải Việt Nam.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Calidris — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.












