Phường chèo đuôi dài
Long-tailed Minivet
Pericrocotus ethologus
Ít quan ngại17.5–20.5 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Dài 17.5–20.5 cm. Trú đông không phổ biến ở rừng thường xanh và rừng thông 450–3000 m (tháng 10 đến tháng 4).
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 17.5–20.5 cm; đuôi rất dài; chim trống lưng và họng đen, bụng đỏ tươi; chim mái trán vàng hẹp, lưng ô-liu. Chim trống có đầu, họng và lưng đen bóng; ngực, bụng và đuôi dài màu đỏ thắm; dải đỏ trên cánh gấp khúc hai nhánh. Chim mái có trán màu vàng hẹp, thân dưới vàng tươi.
- Đặc tính
- Đi theo đàn khá lớn.
Tiếng kêu
Chuỗi huýt ngọt ngào 'prri' lặp lại, hoặc 'swii-swii-swii-swii'.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Phường chèoCampephagidae12 loài
- Chi
- Pericrocotus9 loài
- Loài
- Phường chèo đuôi dàiPericrocotus ethologus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Trú đông ở rừng núi cao 450–3000 m (Tây Bắc, Đông Bắc).
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Pericrocotus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.







