Nhàn Xumatra
Black-naped Tern
Sterna sumatrana
Ít quan ngại33–35 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Loài định cư khá phổ biến cục bộ (Trung Trung Bộ, Nam Bộ - Côn Đảo); trú đông ở miền Trung. Chiều dài 33–35 cm, sải cánh 66 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 33–35 cm; toàn thân trắng xám bạc nhạt; dải đen hình móng ngựa từ mắt vòng qua sau gáy nổi bật, mỏ và chân đen. Chiều dài 33–35 cm, sải cánh 66 cm. Mỏ đen tuyền và chân đen. Điểm đặc trưng nhất là dải đen hình móng ngựa rõ nét chạy từ trước mắt vòng ra sau gáy. Đuôi chẻ rất sâu dài.
Tiếng kêu
Tiếng kêu réo đanh chói the thé 'chit-chit!' hoặc 'chwet' liên tục.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes95 loài
- Họ
- Mòng bể / NhànLaridae29 loài
- Chi
- Sterna4 loài
- Loài
- Nhàn XumatraSterna sumatrana
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Đảo đá ven bờ, rạn san hô miền Trung và hải đảo phía Nam (Côn Đảo).
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Sterna — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


