Nhạn xám
White-winged Tern
Chlidonias leucopterus
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài di cư qua cảnh không phổ biến (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 23–27 cm, sải cánh 58–67 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 23–27 cm; mùa hè đầu ức bụng đen tuyền đối lập đuôi trắng muốt và dưới cánh đen; mùa đông có đốm chữ C sau tai. Chiều dài 23–27 cm, sải cánh 58–67 cm. Mùa sinh sản tuyệt đẹp với đầu, ngực và toàn bộ bụng màu đen tuyền tương phản mông và đuôi trắng toát; mảng vai cánh màu trắng sáng, dưới cánh màu đen tuyền. Mùa đông đầu trắng có mảng đen hình chữ 'C' sau tai như đeo tai nghe.
- Sinh sản & đặc tính
- Mùa sinh sản tuyệt đẹp với đầu, ngực và toàn bộ bụng màu đen tuyền tương phản mông và đuôi trắng toát; mảng vai cánh màu trắng sáng, dưới cánh màu đen tuyền. Loài di cư qua cảnh không phổ biến (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ).
Dưới cánh đen tuyền mùa hè và mảng tai nghe chữ C mùa đông phân biệt với Nhạn đen.
Tiếng kêu
Tiếng kêu khàn đanh ngắn 'krek!' hoặc tiếng réo 'kyehk'.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes90 loài
- Họ
- Mòng bể / NhànLaridae26 loài
- Chi
- Chlidonias2 loài
- Loài
- Nhạn xámChlidonias leucopterus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Đầm nước ngọt, hồ chứa và ruộng đồng ngập nước trên toàn quốc mùa di cư.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Chlidonias — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
