Le hôi cổ đen
Black-necked Grebe
Podiceps nigricollis
Ít quan ngại28–34 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Đông Bắc Bộ; các vùng đất ngập nước ven biển, cửa sông lớn.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Mỏ nhỏ hơi hếch ngược; mùa sinh sản có chùm lông vàng óng xòe sau mắt trên nền đầu đen tuyền; mắt đỏ rực. Mỏ hơi hếch lên trên. Bộ lông sinh sản có toàn bộ đầu và cổ màu đen tuyền với chùm lông màu vàng kim xòe hình cánh quạt sau mắt; thân màu đen hạt dẻ. Ngoài mùa sinh sản có đầu đen kéo dài xuống dưới mắt, cổ trước và hai bên má màu trắng xám. Mắt đỏ tươi rực rỡ.
Tiếng kêu
Thường im lặng khi đi trú đông ở vùng biển phương nam.
Phân loại
- Bộ
- Le hôiPodicipediformes3 loài
- Họ
- Le hôiPodicipedidae3 loài
- Chi
- Podiceps2 loài
- Loài
- Le hôi cổ đenPodiceps nigricollis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Đông Bắc Bộ; các vùng đất ngập nước ven biển, cửa sông lớn.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Podiceps — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
