Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Khướu mỏ cong

Slender-billed Scimitar-babbler

Pomatorhinus superciliaris

Ít quan ngại20 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài định cư hiếm (W & Đông Bắc Bộ). Chiều dài 20 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 20 cm. Mỏ cực kỳ dài, mảnh và uốn cong vòng xuống dưới; đỉnh đầu xám chì sẫm, lông mày trắng mảnh rõ nét; thân trên màu nâu hung, ngực và bụng màu hung đỏ hạt dẻ ấm áp.
Đặc điểm nhận dạng
Khướu nâu xám với đầu xám tối, mỏ cực dài, mảnh mai và cong cong xuống dưới rất đặc trưng. Chim trưởng thành có đỉnh đầu và gáy màu xám đen, mặt màu xám với sọc lông mày trắng hẹp rất rõ kéo dài từ trước mắt ra sau gáy; thân trên màu nâu hung, thân dưới màu hung đỏ nâu tươi sáng, họng xám mờ.
Sinh sản & đặc tính
Chim non chưa được mô tả chi tiết.

Tiếng kêu

Tiếng hót lãnh thổ dồn dập cực nhanh như tiếng gõ rỗng “wuwuwuwuwuwu...” hoặc “w'h'r'd'd'd'd'd'”.

Ghi chú nhận dạng qua tiếng

Hai kiểu tiếng hót lãnh thổ: chuỗi nốt cực nhanh, đanh và rỗng “wuwuwuwuwuwu” hoặc “w'h'r'd'd'd'd'd'd'” với nốt đầu hơi trầm và mềm hơn.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes483 loài
Họ
Họa mi đất / Chuối tiêuTimaliidae20 loài
Chi
Pomatorhinus6 loài
Loài
Khướu mỏ congPomatorhinus superciliaris

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc

Định cư hiếm ở vùng núi Tây & Đông Bắc Bộ (như Fansipan, Hoàng Liên Sơn). Rừng trúc, rừng đỗ quyên rêu phong trên núi cao 900–2.800 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết