Khướu lùn cánh xanh nhạt
Plain Minla
Siva orientalis
Chưa đánh giá14–15.5 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư phổ biến (Nam Trung Bộ). Chiều dài 14–15.5 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 14–15.5 cm. Gần đặc hữu; đỉnh đầu xám tro sọc đen mờ; cánh có mảng màu xanh lam tro nhạt; thân dưới màu trắng kem phớt nâu hung nhạt.
- Đặc điểm nhận dạng
- Tương tự Khướu lùn cánh xanh nhưng kích thước hơi lớn hơn, màu xám nâu hơn và mảng màu xanh lam ở cánh/đuôi nhạt hơn hoặc chuyển sang xám xanh.
Tiếng kêu
Tiếng huýt sáo đôi thanh thoát lanh lảnh, tiếng liên lạc bầy đàn giòn tan.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- KhướuLeiothrichidae45 loài
- Chi
- Siva2 loài
- Loài
- Khướu lùn cánh xanh nhạtSiva orientalis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnChưa đánh giá
Chưa được IUCN đánh giá.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
Gần đặc hữu vùng Cao nguyên Nam Trung Bộ (Lâm Đồng, Khánh Hòa...). Rừng thường xanh trên núi cao 900–2.300 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Siva — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
