Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Khát nước, Cu cu khoang

Chestnut-winged Cuckoo

Clamator coromandus

Ít quan ngại38–46 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài sinh sản mùa hè không phổ biến (Đông Bắc Bộ, Bắc, Trung & Nam Trung Bộ), di cư qua cảnh ở Nam Bộ. Chiều dài 38–46 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 38–46 cm; mào nhọn đen dài; cánh màu hạt dẻ sáng rực rỡ, vòng cổ trắng muốt, họng hung đỏ, đuôi dài đen.
Đặc điểm nhận dạng
Cúc cu lớn có mào nhọn dài màu đen bóng; cánh màu nâu hạt dẻ sáng rực rỡ; vòng cổ màu trắng tinh khôi ngăn cách đầu đen và thân trên màu đen bóng; họng và ngực màu hung đỏ nhạt chuyển dần sang bụng trắng; đuôi dài đen có mút trắng hẹp.
Sinh sản & đặc tính
Loài sinh sản mùa hè không phổ biến (Đông Bắc Bộ, Bắc, Trung & Nam Trung Bộ), di cư qua cảnh ở Nam Bộ.
Dễ nhầm với

Mào đen dài kết hợp cánh màu hạt dẻ và vòng cổ trắng là độc nhất.

Tiếng kêu

Tiếng gõ lanh lảnh đanh tai như tiếng kim loại 'klink-klink-klink' lặp lại liên tục.

Phân loại

Bộ
Cu cuCuculiformes20 loài
Họ
Cu cu / Phướn / Bìm bịpCuculidae20 loài
Chi
Clamator
Loài
Khát nước, Cu cu khoangClamator coromandus

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Rừng thường xanh, rừng tre nứa và cây bụi rậm rạp khắp cả nước vào mùa hè.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Liên kết