Hù Phương Đông
Spotted Wood-owl
Strix seloputo
Ít quan ngại45–47 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư hiếm (Nam Bộ). Ba phân loài, trong đó phân loài chỉ định xuất hiện.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Mặt màu hung cam rực rỡ không tai giả; lưng phủ đầy đốm trắng tròn; bụng vằn đen trắng như ngựa vằn. Đầu tròn không tai giả; đĩa mặt màu hung đỏ cam rất tươi sáng tương phản với viền đen; lưng màu nâu sô-cô-la có nhiều đốm trắng tròn nổi bật; ngực và toàn bộ bụng có vằn ngang đen trắng dày đặc xen kẽ sắc nét.
Tiếng kêu
Tiếng kêu sâu trầm 'huhuhuhu' mở đầu rồi kết thúc bằng tiếng gầm 'gwhoh' vang dội.
Phân loại
- Bộ
- CúStrigiformes18 loài
- Họ
- Cú mèo / Dù dìStrigidae15 loài
- Chi
- Strix3 loài
- Loài
- Hù Phương ĐôngStrix seloputo
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Nam Bộ
Rừng ngập mặn và rừng thứ sinh ngập nước Nam Bộ.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Strix — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
