Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Hoét đuôi cụt Langbian

Langbian Lesser Shortwing

Brachypteryx langbianensis

Chưa đánh giá11–13 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Khá phổ biến tại địa phương, loài định cư (Trung & Nam Trung Bộ). Chiều dài 11–13 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 11–13 cm. Gần đặc hữu; chim trống có lông mày màu xám chì sẫm; thân trên xám đen chì, bụng trắng xám. Chim mái màu nâu ôliu sẫm.
Đực–cái
Đặc điểm nhận dạng: Rất giống loài Hoét đuôi cụt mày trắng nhưng chim trống có sọc lông mày xám chì (không phải trắng tinh) kéo dài về sau trán; thân trên xám chì sẫm hơn. Chim mái tương tự nhưng ngực phớt xám nhiều hơn.

Tiếng kêu

Tiếng hót du dương thánh thót rộn rã trong bụi rậm, tiếng gọi bầy lách cách đanh gọn.

Ghi chú nhận dạng qua tiếng

Tương tự loài Hoét đuôi cụt Caroline.

Phân loại

Bộ
Chưa có dữ liệu
Họ
Chưa có dữ liệu
Chi
Brachypteryx3 loài
Loài
Hoét đuôi cụt LangbianBrachypteryx langbianensis

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Chưa đánh giá

Chưa được IUCN đánh giá.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Trung Bộ

Gần đặc hữu vùng Cao nguyên Langbian / Đà Lạt và Kon Tum (Trung và Nam Trung Bộ). Rừng thường xanh trên núi cao 950–2.100 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết