Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Hải âu mặt đen

Wedge-tailed Shearwater

Ardenna pacifica

Ít quan ngại38–47 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài lang thang (Trung Trung Bộ). Chiều dài 38–47 cm, sải cánh 97–109 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 38–47 cm; đuôi hình nêm dài nhọn; có 2 dạng màu: dạng tối nâu xám toàn thân và dạng nhạt bụng trắng. Chiều dài 38–47 cm, sải cánh 97–109 cm.
Đặc điểm nhận dạng
Hải âu cỡ trung bình đến lớn với đuôi dài hình nêm đặc trưng. Bay lượn và nghiêng mình với cánh giữ hơi chếch về phía trước. Dạng tối toàn thân màu nâu xám sẫm, hơi đậm hơn ở lông bay và đuôi.

Tiếng kêu

Thường hoàn toàn im lặng khi bay lượn kiếm ăn trên biển khơi.

Ghi chú nhận dạng qua tiếng

Thường im lặng ngoài biển.

Phân loại

Bộ
Hải âuProcellariiformes2 loài
Họ
Hải âuProcellariidae2 loài
Chi
Ardenna
Loài
Hải âu mặt đenArdenna pacifica

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Trung Bộ

Biển khơi và các vùng nước duyên hải miền Trung.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Liên kết