Gõ kiến xanh gáy đen
Black-naped Woodpecker
Picus guerini
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư tương đối phổ biến khắp nơi. Tám phân loài, trong đó 2 phân loài (hessei phân bố rộng rãi; sobrinus ở Đông Bắc Bộ) xuất hiện trong vùng.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Cỡ trung bình (28-33 cm); thân trên màu xanh lục ô-liu không vệt; mặt xám, gáy đen, sọc ria mép đen. Trống có trán màu đỏ; mái có trán màu đen có sọc; chim non xỉn màu hơn và có vằn mờ.
- Nhận dạng
- Chim gõ kiến cỡ trung bình, khá thô kệch, với phần thân trên và cánh màu xanh lục-ô liu không có vệt, mặt màu xám, gáy màu đen và vệt ria mép màu đen. Chim trống có trán màu đỏ. Chim mái có trán màu đen với các vệt sọc mờ kéo dài đến gáy. Chim non xỉn màu và xám hơn, với phần trên thân đôi khi có vẻ ngoài có vảy và phần dưới thân có dấu hiệu của vằn sẫm màu hơn.
Tiếng kêu
Tiếng 'kik' đơn, tiếng 'kek-kak-kak'; chuỗi tiếng 'kwi... kyeew?' giảm dần buồn bã; chuỗi tiếng 'kyak kyak' khi tranh chấp; hồi gõ cây dài nhịp hơi chậm.
Tiếng kêu 'kik' đơn lẻ, 'keek, kek-kak-kak' phổ biến trong mùa không sinh sản.
Phân loại
- Bộ
- Gõ kiếnPiciformes39 loài
- Họ
- Gõ kiếnPicidae28 loài
- Chi
- Picus7 loài
- Loài
- Gõ kiến xanh gáy đenPicus guerini
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Rừng rụng lá mở và rừng thông lên đến độ cao 2100 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Picus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.





