Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Gõ kiến vàng nhỏ

Common Flameback

Dinopium javanense

Ít quan ngại28-30 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Định cư tương đối phổ biến khắp nơi. Sáu phân loài, trong đó 1 phân loài (intermedium) xuất hiện trong vùng.

Đặc điểm

Nhận dạng
Cỡ lớn vừa (28-30 cm); lưng đỏ vàng; mào đỏ ở trống, mào đen vệt trắng ở mái; bụng có vảy đen rõ; mỏ ngắn và mỏng hơn Gõ kiến vàng lớn. Lưng có màu đỏ, trán và mào màu đỏ. Chim trống có trán và mào màu đen có các vệt trắng. Đuôi màu đen. Mặt dưới có hoa văn vảy đen rõ rệt hơn, phần bụng dưới có màu xám ô-liu hơn.
Sinh sản & đặc tính
Chim non có trán và mào màu đen, có nhiều đốm trắng hơn.

Tiếng kêu

Tiếng kêu réo rắt kéo dài 'chrrrrrr' hoặc 'ka-di-di-di-di-nit'; tiếng 'kow' đơn/đôi lúc đậu; tiếng gõ cây nhẹ hơn Gõ kiến vàng lớn.

Phân loại

Bộ
Gõ kiếnPiciformes39 loài
Họ
Gõ kiếnPicidae28 loài
Chi
Dinopium
Loài
Gõ kiến vàng nhỏDinopium javanense

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

Chưa xác định được vùng phân bố từ mô tả.

Rừng thường xanh mở, rừng rụng lá, vườn cây, rừng ngập mặn ở vùng đất thấp dưới 800 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Liên kết