Gõ kiến nâu
Rufous Woodpecker
Micropternus brachyurus
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư tương đối phổ biến khắp nơi. Mười phân loài, trong đó 2 phân loài (fokiensis ở W & Đông Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ; annamensis ở Trung & Nam Trung Bộ và Nam Bộ) xuất hiện trong vùng.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Cỡ nhỏ đến trung bình (25 cm); toàn thân màu nâu quế với các vằn ngang đen ngắn trên cánh và đuôi; mỏ ngắn mập màu đen. Con trống có vệt đỏ nhỏ ở má; con mái đầu và ngực màu kem sẫm hơn.
- Nhận dạng
- Chim gõ kiến nhỏ, màu nâu quế đặc trưng với các cánh và đuôi có vằn ngang đen ngắn. Mỏ mập, ngắn, màu đen. Trống phân loài fokiensis có các vệt sọc màu kem ở đầu, ức màu nâu xỉn có vệt sọc đen, họng màu xám tro, và vệt má màu đỏ nhỏ. Con mái có đầu và ngực màu kem sẫm hơn.
- Sinh sản & đặc tính
- Chim non tương tự chim trưởng thành nhưng có đầu sẫm màu hơn.
- Tiếng gõ cây rất đặc biệt
- đơn lẻ trong 1.5-5 giây, chậm dần xuống chỉ còn một nửa như tiếng động cơ xe máy đang tắt máy, 'bdtdd-d-d--d-dt'; các hồi gõ cách nhau 2-3 phút, thực hiện thường xuyên bởi cả hai giới.
Tiếng kêu
Chuỗi tiếng kêu tăng tốc gồm tối đa 16 nốt; tiếng kêu 'kweep'/'keenhk' 3 nốt; tiếng gõ cây đặc thù chậm dần như tiếng động cơ chết máy 'bdtdd-d-d--d-dt'.
Phân loại
- Bộ
- Gõ kiếnPiciformes39 loài
- Họ
- Gõ kiếnPicidae28 loài
- Chi
- Micropternus
- Loài
- Gõ kiến nâuMicropternus brachyurus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Rừng nguyên sinh, thứ sinh thoáng, ven rừng, cây bụi rậm lên đến 1500 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.