Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Gõ kiến đầu đỏ

Black-and-buff Woodpecker

Meiglyptes jugularis

Ít quan ngại17-22 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Định cư tương đối phổ biến cục bộ ở Đông Bắc Bộ, N, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ. Sống ở rừng thường xanh mở, đặc biệt là các bìa rừng, trảng đất trống và tre nứa, tránh các khu rừng rậm rạp; lên tới 900 m.

Đặc điểm

Nhận dạng
Cỡ nhỏ (17-22 cm), đuôi ngắn; lông màu đen có vằn; gáy trắng, họng và ức màu đen. Chim trống có vệt đỏ nhỏ ở má; chim mái đầu đen hoàn toàn với sọc trắng mịn.
Nhận dạng
Chim gõ kiến nhỏ, đuôi ngắn, có lông sọc vằn. Con mái có đầu màu đen hoàn toàn với các vệt trắng hẹp. Chim non xỉn màu hơn, đầu có vằn mờ hơn. Tương tự như Gõ kiến vằn nhưng có gáy trắng, họng và ức màu đen, thân dưới có vằn mịn.
Đực–cái
Sống ở rừng thường xanh mở, đặc biệt là các bìa rừng, trảng đất trống và tre nứa, tránh các khu rừng rậm rạp; lên tới 900 m. Chim trống có vệt đỏ ở má. Con mái có đầu màu đen hoàn toàn với các vệt trắng hẹp.
Sinh sản & đặc tính
Chim non xỉn màu hơn, đầu có vằn mờ hơn. Sống ở rừng thường xanh mở, đặc biệt là các bìa rừng, trảng đất trống và tre nứa, tránh các khu rừng rậm rạp; lên tới 900 m.

Tiếng kêu

Tiếng kêu lãnh thổ rền rĩ 'titii-week week week'; tiếng kêu mũi 'ki-yew'.

Phân loại

Bộ
Gõ kiếnPiciformes39 loài
Họ
Gõ kiếnPicidae28 loài
Chi
Meiglyptes
Loài
Gõ kiến đầu đỏMeiglyptes jugularis

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Rừng thường xanh mở, ven rừng, bìa rừng và trảng tre nứa dưới 900 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Liên kết