Gà so ngực nâu
Tonkin Partridge
Arborophila tonkinensis
Chưa đánh giá28 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Đông Bắc Bộ; rừng thường xanh lá rộng đất thấp dưới 500 m.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước 28 cm; ngực màu hạt dẻ sẫm có đốm đen, tai màu hung vàng, chân xanh lục ánh vàng; lưng vằn đen mịn. Ngực màu hạt dẻ đậm lấm tấm đen. Trán và lông mày xám đốm đen, đỉnh đầu nâu đốm đen, tai hung vàng đốm đen. Thân trên nâu ôliu vằn vện đen. Sườn màu hung vàng nhạt có đốm đen to.
Tiếng kêu
Một chuỗi 3 nốt huýt sáo tăng dần cao độ lặp đi lặp lại.
Phân loại
- Bộ
- GàGalliformes22 loài
- Họ
- Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae22 loài
- Chi
- Arborophila6 loài
- Loài
- Gà so ngực nâuArborophila tonkinensis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnChưa đánh giá
Chưa được IUCN đánh giá.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Đông Bắc Bộ; rừng thường xanh lá rộng đất thấp dưới 500 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Arborophila — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.




