Gà so
Mountain Bamboo-partridge
Bambusicola fytchii
Ít quan ngại32–37 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Tây Bắc Bộ (Hoàng Liên Sơn); đồi núi cao, rừng tre nứa, trảng cỏ cao 1200–2150 m.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước 32–37 cm; đuôi dài; sọc mày trắng rộng viền dải đen sau mắt; sườn có đốm đen hình trái tim rất to. Đuôi khá dài, mặt màu vàng hung với sọc mày trắng kéo dài, sọc mắt đen hẹp. Ngực xám hạt dẻ điểm các hình tam giác đen/trắng; hông và sườn có các đốm hình trái tim hoặc tròn đen lớn.
- Đực–cái
- TIẾNG KÊU: Tiếng hót vang rền hợp xướng đực cái 'chi-chiree-chirree...'.
Tiếng kêu
Hót hợp xướng đực cái vang dội, the thé 'chi-chiree-chirree' rồi ngưng đột ngột.
Phân loại
- Bộ
- GàGalliformes22 loài
- Họ
- Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae22 loài
- Chi
- Bambusicola
- Loài
- Gà soBambusicola fytchii
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Tây Bắc Bộ (Hoàng Liên Sơn); đồi núi cao, rừng tre nứa, trảng cỏ cao 1200–2150 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.