Gà rừng
Red Junglefowl
Gallus gallus
Ít quan ngại65–78 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Phân bố toàn quốc; từ rừng thường xanh, rừng thứ sinh đến nương rẫy ven rừng.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Đực có lông cổ vàng kim óng ả, thân đỏ hạt dẻ và đuôi cong đen ánh xanh lam biếc; chân màu chì; cái màu nâu xỉn. Giống gà nhà nhưng dáng thon mảnh và chân màu xám chì. Con đực có mào đỏ tươi, lông cổ màu vàng kim/cam sáng, cánh và đuôi màu xanh đen ánh kim bóng bẩy, yếm tai trắng hoặc đỏ. Con cái màu nâu vàng lấm tấm đen mịn không có mào.
- Đực–cái
- L chim đực 65–78 cm, chim cái 41–46 cm. Con đực có mào đỏ tươi, lông cổ màu vàng kim/cam sáng, cánh và đuôi màu xanh đen ánh kim bóng bẩy, yếm tai trắng hoặc đỏ. Con cái màu nâu vàng lấm tấm đen mịn không có mào.
Tiếng kêu
Tiếng gáy giòn giã 'cock-a-doodle-doo' với âm tiết cuối ngắt cụt nhanh; tiếng tác đanh tai.
Phân loại
- Bộ
- GàGalliformes22 loài
- Họ
- Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae22 loài
- Chi
- Gallus
- Loài
- Gà rừngGallus gallus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Phân bố toàn quốc; từ rừng thường xanh, rừng thứ sinh đến nương rẫy ven rừng.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.