Gà nước họng trắng
Slaty-legged Crake
Rallina eurizonoides
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài trú đông và di cư qua cảnh hiếm gặp (Tây Bắc & Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 26–28 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 26–28 cm; đầu cổ hạt dẻ tối, bụng vằn đen trắng, cánh có đốm trắng nhỏ li ti, chân màu xám đen đá phiến.
- Đặc điểm nhận dạng
- Đầu, cổ và ngực màu hạt dẻ tối; thân trên màu nâu xám sẫm; cánh có các đốm trắng nhỏ trên lông bao cánh; bụng và sườn vằn ngang đen trắng dày đặc; mỏ xám chì, giò và chân màu xám xanh đá phiến/đen. Chim non có đầu màu nâu xám và bụng vằn mờ.
- Sinh sản & đặc tính
- Chim non có đầu màu nâu xám và bụng vằn mờ. Loài trú đông và di cư qua cảnh hiếm gặp (Tây Bắc & Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ).
Chân màu xám đen (không phải màu đỏ) và có đốm trắng ở cánh phân biệt với Gà nước họng nâu.
Tiếng kêu
Tiếng kêu khàn đục 'krek... krek' hoặc tiếng huýt trầm ngắt quãng trong bụi rậm.
Phân loại
- Bộ
- Sếu / Gà nướcGruiformes20 loài
- Họ
- Gà nước / Cuốc / XítRallidae16 loài
- Chi
- Rallina2 loài
- Loài
- Gà nước họng trắngRallina eurizonoides
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Ven suối rừng rậm, trảng cây bụi ẩm và ruộng lúa từ đồng bằng lên 1.500 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Rallina — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
