Gà lôi lam đuôi trắng
Temminck's Tragopan
Tragopan temminckii
Ít quan ngại64 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Tây Bắc Bộ (Fansipan, Lai Châu); rừng rậm trên núi cao hiểm trở 2100–3050 m.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Đực đỏ thắm chấm ngọc trai trắng toàn thân; mặt và yếm da màu xanh lam lam biếc; cái nâu xám đốm trắng. Chim đực không thể nhầm lẫn với bộ lông màu đỏ thắm phủ đầy các đốm trắng tròn như ngọc bích, yếm da họng màu xanh lam rực rỡ có hoa văn đỏ, sừng thịt màu xanh lam. Con cái màu nâu xám lốm đốm hoa văn hình tam giác trắng nhạt.
- Đực–cái
- L chim đực 64 cm, chim cái 58 cm. ID: Chim đực không thể nhầm lẫn với bộ lông màu đỏ thắm phủ đầy các đốm trắng tròn như ngọc bích, yếm da họng màu xanh lam rực rỡ có hoa văn đỏ, sừng thịt màu xanh lam. Con cái màu nâu xám lốm đốm hoa văn hình tam giác trắng nhạt.
Tiếng kêu
Tiếng rền rĩ như tiếng kêu ai oán 'wo-ah... wo-ah' vang vọng trong sương mù.
Phân loại
- Bộ
- GàGalliformes22 loài
- Họ
- Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae22 loài
- Chi
- Tragopan
- Loài
- Gà lôi lam đuôi trắngTragopan temminckii
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Tây Bắc Bộ (Fansipan, Lai Châu); rừng rậm trên núi cao hiểm trở 2100–3050 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.