Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Đớp ruồi xám

Grey-streaked Flycatcher

Muscicapa griseisticta

Ít quan ngại12.5–14 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài di cư qua không phổ biến (Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 12.5–14 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 12.5–14 cm. Cánh dài; thân trên xám nâu; đặc điểm then chốt là ngực và sườn có các sọc xám đậm dày đặc, sắc nét trên nền trắng; bụng giữa trắng muốt.
Đặc điểm nhận dạng
Đớp ruồi cánh dài; thân trên màu xám nâu đồng nhất; lông mày ngắn trắng mờ; họng trắng viền ria xám; đặc trưng bởi ngực và hai bên sườn phủ đầy các vệt sọc màu xám đậm dày đặc và sắc nét trên nền trắng; bụng giữa trắng tinh; mỏ đen gốc vàng nhạt.
Đặc tính
Loài di cư qua không phổ biến (Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ).
Sinh cảnh
Bìa rừng, trảng cây bụi, vườn cây và vùng đất mở ở độ cao tới 1450 m trong mùa di cư (tháng 9–10 và tháng 4–5).

Tiếng kêu

Tiếng gọi liên lạc mỏng manh đanh mảnh “tzee”, tiếng chíp chíp ngắn khi săn mồi.

Ghi chú nhận dạng qua tiếng

Tiếng gọi mỏng manh “tzee”.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes483 loài
Họ
Đớp ruồi / Oanh / Chích chòeMuscicapidae70 loài
Chi
Muscicapa6 loài
Loài
Đớp ruồi xámMuscicapa griseisticta

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Di cư qua Trung, Nam Trung Bộ và Nam Bộ. Tầng tán bìa rừng, cây bụi mở và vườn ven biển.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết