Đớp ruồi Mugi
Mugimaki Flycatcher
Ficedula mugimaki
Ít quan ngại12.5–13.5 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài trú đông khá phổ biến (Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ) và di cư qua (W & Đông Bắc Bộ). Chiều dài 12.5–13.5 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 12.5–13.5 cm. Chim trống có thân trên đen bồ hóng; vệt sọc mày trắng ngắn sau mắt; cánh có mảng trắng lớn; ngực và họng màu cam tươi rực rỡ, bụng trắng.
- Đực–cái
- Đặc điểm nhận dạng: Chim trống có thân trên màu đen bồ hóng; sọc lông mày trắng ngắn rõ nét sau mắt; cánh đen có mảng trắng lớn; toàn bộ họng, ngực và bụng trên màu cam tươi/hung đỏ rực rỡ; bụng dưới và bao dưới đuôi trắng tinh. Chim mái có thân trên màu nâu ôliu, vệt mày trắng sau mắt và ngực phớt cam.
- Đặc tính
- Loài trú đông khá phổ biến (Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ) và di cư qua (W & Đông Bắc Bộ).
- Sinh cảnh
- Tầng giữa và tầng tán rừng thường xanh ở độ cao 800–2000 m, công viên và vườn cây khi di cư từ tháng 3–4 và tháng 9–12.
Tiếng kêu
Tiếng gọi lách cách giòn rã “trr-r-rt”, tiếng huýt ngắn “tsit” khi chuyền cành bắt mồi.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Đớp ruồi / Oanh / Chích chòeMuscicapidae70 loài
- Chi
- Ficedula12 loài
- Loài
- Đớp ruồi MugiFicedula mugimaki
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Trú đông ở Trung, Nam Trung Bộ và Nam Bộ; di cư qua Bắc Bộ. Rừng thường xanh và công viên đô thị.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Ficedula — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.










