Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Diều tai đen

Black-eared Kite (Milvus [migrans] lineatus)

Milvus migrans lineatus

Ít quan ngại61–66 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Trú đông và di cư không phổ biến (toàn quốc). Dài 61–66 cm; sải cánh 120–153 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Mảng đen lớn ở tai; mảng trắng lớn sáng chói dưới gốc cánh khi bay; đuôi chẻ nông; kích thước lớn. Dài 61–66 cm; sải cánh 120–153 cm. Thường gặp từ tháng 10 đến tháng 4 ở các bãi sông, đầm lầy và cánh đồng mở. To lớn hơn Diều hâu thường; tai có mảng lông màu đen sẫm rõ nét; dưới cánh có một mảng màu trắng tinh rất lớn và nổi bật ở gốc các lông bay sơ cấp; đuôi chẻ nông; mỏ màu đen, da gốc mỏ và chân màu xám xanh nhạt.
Đặc tính
Trú đông và di cư không phổ biến (toàn quốc).

Tiếng kêu

Tiếng kêu the thé rền rĩ 'peee-rrryuu' hoặc 'che-che-che'.

Phân loại

Bộ
ƯngAccipitriformes40 loài
Họ
Ưng / DiềuAccipitridae39 loài
Chi
Milvus2 loài
Loài
Diều tai đenMilvus migrans lineatus

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn
Phụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Bãi bồi sông Hồng, đồng ruộng và vùng đất ngập nước khắp cả nước vào mùa đông.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Cùng chi Milvus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

Liên kết