Diều núi
Mountain Hawk-eagle
Nisaetus nipalensis
Gần bị đe dọa66–84 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Định cư không phổ biến (vùng núi toàn quốc). Dài 66–84 cm; sải cánh 134–175 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước lớn; mào dài dựng đứng; cánh rất rộng tròn đầu; họng trắng có sọc đen giữa yếm; bụng vằn đen trắng. Dài 66–84 cm; sải cánh 134–175 cm. Cánh rất dài và rộng uốn lượn hình chữ V nông; có mào lông đen dài nổi bật trên đỉnh đầu; họng trắng có một sọc đen dọc ở giữa; ngực màu hung có các vệt dọc nâu; bụng vằn ngang đen trắng; đuôi dài có 4–5 dải đen to bản.
Tiếng kêu
Tiếng huýt sáo vang dội the thé đanh thép 'klee-kik-kik' hoặc 'klee-kleeek'.
Phân loại
- Bộ
- ƯngAccipitriformes39 loài
- Họ
- Ưng / DiềuAccipitridae38 loài
- Chi
- Nisaetus2 loài
- Loài
- Diều núiNisaetus nipalensis
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnGần bị đe dọa
Chưa bị đe dọa, nhưng đang tiến gần ngưỡng đó.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Rừng già nguyên sinh trên các dãy núi cao trên toàn quốc.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Nisaetus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
