Đại bàng đốm
Greater Spotted Eagle
Clanga clanga
Sắp nguy cấp59–71 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Di cư và trú đông hiếm (W & Đông Bắc Bộ, Nam Bộ). Dài 59–71 cm; sải cánh 155–180 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Cánh rất rộng và phẳng; đuôi ngắn; chim trưởng thành nâu đen sẫm; chim non phủ đầy đốm trắng tròn nổi bật trên cánh. Dài 59–71 cm; sải cánh 155–180 cm. Toàn thân màu nâu sẫm thuần nhất; cánh rộng hình chữ nhật; dưới cánh có các vệt màu sáng ở gốc lông cánh sơ cấp; chim non có rất nhiều hàng đốm trắng hình giọt nước xếp thẳng hàng trên lưng và cánh trên.
- Sinh sản & đặc tính
- Toàn thân màu nâu sẫm thuần nhất; cánh rộng hình chữ nhật; dưới cánh có các vệt màu sáng ở gốc lông cánh sơ cấp; chim non có rất nhiều hàng đốm trắng hình giọt nước xếp thẳng hàng trên lưng và cánh trên. Di cư và trú đông hiếm (W & Đông Bắc Bộ, Nam Bộ).
Tiếng kêu
Tiếng sủa chói tai 'kyack-kyack' hoặc chuỗi huýt sáo thanh cao 'hi-hi-hi'.
Phân loại
- Bộ
- ƯngAccipitriformes40 loài
- Họ
- Ưng / DiềuAccipitridae39 loài
- Chi
- Clanga
- Loài
- Đại bàng đốmClanga clanga
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnSắp nguy cấp
Nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên cao.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Nam Bộ
Vùng đất ngập nước ven sông Hồng và đồng bằng Nam Bộ.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.