Đại bàng biển bụng trắng
White-bellied Sea-eagle
Icthyophaga leucogaster
Ít quan ngại75–85 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư không phổ biến (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Dài 75–85 cm; sải cánh 178–218 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Thân dưới và đầu trắng muốt tương phản với cánh màu xám đá; đuôi ngắn hình nêm màu trắng; sải cánh hình chữ V khi bay lượn. Dài 75–85 cm; sải cánh 178–218 cm. Cánh bay hình chữ V góc rộng khi lượn. Kích thước khổng lồ; đầu, cổ, ngực, bụng và đuôi màu trắng tinh khôi; lưng, cánh trên và gốc cánh dưới màu xám tro đậm; đuôi ngắn hình nêm màu trắng với gốc đuôi đen. Chim non có bộ lông màu nâu hung lốm đốm, phải mất 5 năm mới đạt bộ lông trưởng thành hoàn toàn.
Tiếng kêu
Tiếng kêu vang dội như tiếng ngỗng kêu 'gank-gank-gank' hoặc 'ah-ah-ah'.
Phân loại
- Bộ
- ƯngAccipitriformes40 loài
- Họ
- Ưng / DiềuAccipitridae39 loài
- Chi
- Icthyophaga2 loài
- Loài
- Đại bàng biển bụng trắngIcthyophaga leucogaster
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Vùng bờ biển, vũng vịnh, hải đảo và các hồ lớn khắp ba miền.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Icthyophaga — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
