Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Cút đầm lầy, Óc cao

Oriental Pratincole

Glareola maldivarum

Ít quan ngại23–25 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài sinh sản mùa hè khá phổ biến (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ); di cư qua cảnh ở miền Bắc và Trung. Chiều dài 23–25 cm, sải cánh 58–64 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 23–25 cm; cánh dài nhọn đuôi chẻ én; họng vàng hung viền đường đen sắc nét, mỏ đen gốc đỏ, dưới cánh đỏ hạt dẻ. Chiều dài 23–25 cm, sải cánh 58–64 cm.
Đặc điểm nhận dạng
Cánh rất dài nhọn, đuôi chẻ sâu như én. Mỏ ngắn đen gốc đỏ tươi. Mùa sinh sản họng vàng hung viền một đường đen sắc nét kéo từ mắt xuống; dưới cánh màu hạt dẻ hung đỏ rực rỡ.
Sinh sản & đặc tính
Loài sinh sản mùa hè khá phổ biến (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ); di cư qua cảnh ở miền Bắc và Trung. Mùa sinh sản họng vàng hung viền một đường đen sắc nét kéo từ mắt xuống; dưới cánh màu hạt dẻ hung đỏ rực rỡ.

Tiếng kêu

Tiếng kêu the thé đanh chói 'kyik!' hoặc 'chik-chik' vang dội khi bay đàn.

Phân loại

Bộ
Dẽ / Mòng bểCharadriiformes90 loài
Họ
Chưa có dữ liệu
Chi
Glareola2 loài
Loài
Cút đầm lầy, Óc caoGlareola maldivarum

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Bãi cát ven biển, cồn bãi sông và ruộng đồng sau thu hoạch khắp cả nước.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Cùng chi Glareola — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

Liên kết