Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Cuông

Green Peafowl

Pavo muticus

Nguy cấp180–250 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist

Tổng quan

Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Tây Nguyên, Nam Trung Bộ (Yok Đôn, Cát Tiên); rừng rụng lá, trảng cây bụi gần nguồn nước.

Đặc điểm

Nhận dạng
Cỡ rất lớn; mào đứng hẹp; lông cổ và ngực xanh lục ánh kim có vảy; đực có đuôi quét dài kết mắt lông óng ánh rực rỡ. Chim rất lớn, mào dựng đứng gồm các lông dẹp dài. Con đực có bộ lông ánh kim màu xanh lục sáng và ánh đồng, lông che trên đuôi cực dài tạo thành đuôi xòe hình mắt (ocelli). Con cái nhỏ hơn đực, không có đuôi dài xòe mắt lông nhưng thân trên màu xanh lục ánh kim.
Đực–cái
L chim đực 180–250 cm (đuôi và đuôi dài 140–160 cm), chim cái 100–110 cm. Con đực có bộ lông ánh kim màu xanh lục sáng và ánh đồng, lông che trên đuôi cực dài tạo thành đuôi xòe hình mắt (ocelli). Con cái nhỏ hơn đực, không có đuôi dài xòe mắt lông nhưng thân trên màu xanh lục ánh kim.

Tiếng kêu

Tiếng kêu vang dội, đanh và vang rất xa: 'ki-wao' hay 'yee-ow' vào lúc bình minh và hoàng hôn.

Phân loại

Bộ
GàGalliformes23 loài
Họ
Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae23 loài
Chi
Pavo2 loài
Loài
CuôngPavo muticus

Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Nguy cấp

Nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên rất cao.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn
Phụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Trung Bộ

Tây Nguyên, Nam Trung Bộ (Yok Đôn, Cát Tiên); rừng rụng lá, trảng cây bụi gần nguồn nước.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Cùng chi Pavo — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

Liên kết