Cú mèo khoang cổ
Collared Scops-owl
Otus lettia
Ít quan ngại23–25 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư khá phổ biến (toàn lãnh thổ). Năm phân loài, trong đó họ hàng erythrocampe (Bắc Bộ) và lettia có mặt.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Tai giả rõ rệt; có vòng khoang cổ màu hung nhạt sau gáy; mắt màu nâu sẫm hoặc cam sẫm; lông có hoa văn như vỏ cây. Có đôi tai giả nhọn dựng đứng; mắt màu nâu sẫm hoặc vàng cam; gáy có vòng khoang cổ màu vàng hung sáng; bộ lông màu xám tro hoặc hung đỏ có hoa văn hình vỏ cây rất tinh vi.
Tiếng kêu
Tiếng kêu đơn âm trầm đục 'whoo' hoặc 'boop' buông lửng lặp lại đều đặn mỗi 10-15 giây.
Phân loại
- Bộ
- CúStrigiformes18 loài
- Họ
- Cú mèo / Dù dìStrigidae15 loài
- Chi
- Otus3 loài
- Loài
- Cú mèo khoang cổOtus lettia
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Phổ biến khắp các vùng rừng và nông thôn từ Bắc vào Nam.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Otus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
![Cú mèo nhỏ — Oriental Scops-owl (Otus [sunia] sunia)](https://assets.chimkhoahoc.com/birds-images/cu-meo-nho/1.webp)
