Cú lợn lưng nâu
Eastern Grass-owl
Tyto longimembris
Ít quan ngại32–36 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư không phổ biến đến hiếm (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Dài 32–36 cm; sải cánh 105–112 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Chân rất dài vượt quá đuôi khi bay; lưng màu nâu sẫm tương phản với bụng màu trắng đục phớt vàng nhạt; mặt hình trái tim. Dài 32–36 cm; sải cánh 105–112 cm. Lưng màu nâu đen sẫm lấm chấm trắng, mặt hình trái tim màu trắng đục phớt hồng; chân rất dài lộ rõ khi bay vượt ra khỏi đuôi.
- Đặc tính
- Bay thấp lượn lờ săn mồi trên mặt cỏ vào lúc hoàng hôn.
Tiếng kêu
Tiếng thét chói tai khàn đặc 'krrreeeech' khi bay.
Phân loại
- Bộ
- CúStrigiformes18 loài
- Họ
- Cú lợnTytonidae3 loài
- Chi
- Tyto2 loài
- Loài
- Cú lợn lưng nâuTyto longimembris
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Đồng cỏ ngập nước, bãi lau sậy khắp đồng bằng Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Tyto — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
![Cú lợn lưng xám — Western Barn-owl (Tyto [alba] alba / stertens)](https://assets.chimkhoahoc.com/birds-images/cu-lon-lung-xam/1.webp)