Cu gáy
Eastern Spotted Dove
Spilopelia chinensis
Ít quan ngại27.5–30 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Toàn quốc; khắp các vùng đồng bằng làng quê, công viên đô thị, vườn tược cây cối.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Đuôi dài viền trắng toát; mảng lông đen chấm bi trắng như chuỗi ngọc quanh gáy; ức màu hồng đất ấm. Đuôi dài vót nhọn, mép ngoài đuôi trắng toát khi xòe ra. Sau gáy có một mảng lông màu đen rộng chi chít các đốm trắng li ti như chuỗi hạt ngọc; thân màu nâu hồng, lưng và cánh lốm đốm viền hung nhạt. Mắt đỏ cam, mỏ đen.
- Đực–cái
- Phổ biến khắp mọi sinh cảnh trống trải, vườn cây, đô thị, đồng ruộng dưới 1500 m.
Tiếng kêu
Tiếng gù 3 nốt thánh thót quen thuộc 'cúc cù... cu' ngân vang khắp xóm làng đồng quê.
Phân loại
- Bộ
- Bồ câuColumbiformes24 loài
- Họ
- Bồ câuColumbidae24 loài
- Chi
- Spilopelia
- Loài
- Cu gáySpilopelia chinensis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Toàn quốc; khắp các vùng đồng bằng làng quê, công viên đô thị, vườn tược cây cối.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.