Cu cu nhỏ
Lesser Cuckoo
Cuculus poliocephalus
Ít quan ngại22–27 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài sinh sản mùa hè hiếm gặp (Tây Bắc & Đông Bắc Bộ), tình trạng không chắc chắn ở Nam Bộ. Chiều dài 22–27 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 22–27 cm; cúc cu cỡ nhỏ; đực đầu ngực xám tro, thân dưới trắng vằn đen thưa bản; cánh dài nhọn. Chim đực có đầu, họng, ngực trên và thân trên màu xám tro; ngực dưới và bụng màu trắng có các vạch đen cách đều nhau. Chim cái có ngực phớt màu hung đỏ; cũng có dạng màu hung đỏ vằn đen toàn thân.
- Sinh sản & đặc tính
- Loài sinh sản mùa hè hiếm gặp (Tây Bắc & Đông Bắc Bộ), tình trạng không chắc chắn ở Nam Bộ.
Dễ nhầm với
Nhỏ hơn nhiều so với Cu cu và Cu cu phương Đông, các vạch đen ở bụng thưa hơn.
Tiếng kêu
Tiếng hót the thé nhanh 6 nốt 'eat-your-chicky-pepper' vang dội dồn dập.
Phân loại
- Bộ
- Cu cuCuculiformes20 loài
- Họ
- Cu cu / Phướn / Bìm bịpCuculidae20 loài
- Chi
- Cuculus5 loài
- Loài
- Cu cu nhỏCuculus poliocephalus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Rừng lá rộng thường xanh và thứ sinh đồi núi lên đến 2.300 m miền Bắc.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.



