Cốc đen
Little Cormorant
Microcarbo niger
Ít quan ngại51–56 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư phổ biến cục bộ (Nam Bộ), tình trạng không chắc chắn ở miền Bắc. Chiều dài 51–56 cm, sải cánh 90 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 51–56 cm; nhỏ gọn; toàn thân đen tuyền ánh xanh kim loại, mỏ ngắn dày màu xám đen, đuôi dài. Chiều dài 51–56 cm, sải cánh 90 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Cốc cỡ nhỏ nhất, mỏ ngắn dày và đuôi dài vừa phải. Bộ lông mùa sinh sản toàn thân màu đen tuyền ánh xanh lục và tím bóng bẩy; đầu có vài đốm lông trắng nhỏ li ti ở trán và hai bên đầu; họng có mảng da trần nhỏ màu đen. Ngoài mùa sinh sản họng màu trắng nhạt và ngực phớt nâu xám.
Tiếng kêu
Tiếng kêu khàn đục đanh 'grk' hoặc 'kik' khẽ tại tổ ngủ.
Phân loại
- Bộ
- Chim điên / CốcSuliformes9 loài
- Họ
- Chưa có dữ liệu
- Chi
- Microcarbo
- Loài
- Cốc đenMicrocarbo niger
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Nam Bộ
Hồ ao nước ngọt, đầm lầy, rừng tràm và đồng bằng sông Cửu Long.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.