Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Cò trắng Trung Quốc

Chinese Egret

Egretta eulophotes

Sắp nguy cấp65–68 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài trú đông hiếm gặp và di cư qua cảnh (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 65–68 cm, sải cánh 99 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 65–68 cm; thân trắng; mùa sinh sản mỏ vàng cam da mặt xanh lam biếc mào xù gáy; mùa đông mỏ đen gốc vàng hồng, chân vàng lục. Chiều dài 65–68 cm, sải cánh 99 cm.
Sinh sản & đặc tính
ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG: Mùa sinh sản mỏ màu vàng cam tươi rực rỡ, da trần quanh mắt màu xanh lam biếc sáng chói, gáy có chùm mào lông rậm rạp xù ra, chân màu đen với bàn chân ngón vàng. Ngoài mùa sinh sản mỏ màu nâu sẫm với nửa dưới gốc mỏ màu vàng cam/hồng, da mặt màu xanh xám nhạt, chân màu vàng lục xỉn. Loài trú đông hiếm gặp và di cư qua cảnh (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ).
Dễ nhầm với

Mỏ vàng cam gốc hồng và da mặt xanh lam mùa sinh sản phân biệt với Cò trắng.

Tiếng kêu

Thường hoàn toàn im lặng ngoài bãi triều kiếm ăn.

Ghi chú nhận dạng qua tiếng

Thường im lặng.

Phân loại

Bộ
Bồ nôngPelecaniformes28 loài
Họ
Diệc / Cò / VạcArdeidae20 loài
Chi
Egretta3 loài
Loài
Cò trắng Trung QuốcEgretta eulophotes

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Sắp nguy cấp

Nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên cao.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Nam Bộ

Bãi triều lầy cửa sông ven biển miền Bắc và miền Nam vào mùa đông (Xuân Thủy). Dễ bị tổn thương toàn cầu.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết