Cò nhạn, Cò ốc
Asian Openbill
Anastomus oscitans
Ít quan ngại68–81 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư phổ biến cục bộ (Nam Bộ), không sinh sản ở miền Bắc. Chiều dài 68–81 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 68–81 cm; mỏ to màu xám sừng có khoảng hở lớn ở giữa 2 hàm, thân màu trắng xám tro tương phản cánh và đuôi đen.
- Đặc điểm nhận dạng
- Cò cỡ trung bình màu trắng xám tro. Điểm đặc trưng nhất là chiếc mỏ dày màu sừng có khe hở lớn ở giữa khi khép lại. Toàn bộ lông bay và đuôi màu đen ánh kim; chân màu hồng nhạt. Chim non có bộ lông màu nâu xám khói.
- Sinh sản & đặc tính
- Loài định cư phổ biến cục bộ (Nam Bộ), không sinh sản ở miền Bắc. Chim non có bộ lông màu nâu xám khói.
Tiếng kêu
Thường im lặng ngoài bãi kiếm ăn; phát ra tiếng gõ mỏ và tiếng kêu rít khẽ tại tổ.
Phân loại
- Bộ
- HạcCiconiiformes8 loài
- Họ
- HạcCiconiidae8 loài
- Chi
- Anastomus
- Loài
- Cò nhạn, Cò ốcAnastomus oscitans
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Ruộng lúa ngập nước, đầm lầy và vùng đất ngập nước trên khắp cả nước.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.